人才
réncái
[ㄖㄣˊ ㄘㄞˊ]
NHÂN TÀI
HSK 3TOCFL 4N
- 1.tài năng
- 2.người tài năng
- 3.ngoại hình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngoại hình hấp dẫn

例句Câu ví dụ
- 1
學校需要各種人才。
xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái
Trường học cần nhiều loại nhân tài
- 2
她是個人才,能力很強。
tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng
Cô ấy là một tài năng, có năng lực mạnh
- 3
群眾之中有很多人才。
qún zhòng zhī zhōng yǒu hěn duō rén cái
Trong đám đông có nhiều tài năng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.