學華語Kaori Dict

rén

ㄖㄣˊ

NHÂN

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.người; mọi người
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡人很少。

    zhè lǐ rén hěn shǎo

    Ở đây người rất ít

  • 2

    我家有五口人。

    wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén

    Gia đình tôi có năm người

  • 3

    商場里人很多。

    shāng chǎng lǐ rén hěn duō

    Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人 nghĩa là gì? · Kaori Dict