例句Câu ví dụ
- 1
這裡人很少。
zhè lǐ rén hěn shǎo
Ở đây người rất ít
- 2
我家有五口人。
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén
Gia đình tôi có năm người
- 3
商場里人很多。
shāng chǎng lǐ rén hěn duō
Trong trung tâm thương mại có rất nhiều người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
