例句Câu ví dụ
- 1
他低頭認了錯。
tā dī tóu rèn le cuò
Anh ấy cúi đầu nhận lỗi
- 2
湯姆醉得連我都認不出來了。
Tāngmǔ zuì de lián wǒ dōu rèn bù chūlái le。
Tom say đến mức không nhận ra tôi nữa.
- 3
你們認不認識一家好飯店去吃午飯?
nǐmen rèn bù rènshi yījiā hǎo fàndiàn qù chī wǔfàn?
Các anh có quen biết một nhà hàng tốt để ăn trưa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
