學華語Kaori Dict

giản thể:

rèn

ㄖㄣˋ

NHẬN

HSK 5V
  1. 1.nhận ra
  2. 2.biết
  3. 3.thừa nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他低頭認了錯。

    tā dī tóu rèn le cuò

    Anh ấy cúi đầu nhận lỗi

  • 2

    湯姆醉得連我都認不出來了。

    Tāngmǔ zuì de lián wǒ dōu rèn bù chūlái le。

    Tom say đến mức không nhận ra tôi nữa.

  • 3

    你們認不認識一家好飯店去吃午飯?

    nǐmen rèn bù rènshi yījiā hǎo fàndiàn qù chī wǔfàn?

    Các anh có quen biết một nhà hàng tốt để ăn trưa không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

认 nghĩa là gì? · Kaori Dict