學華語Kaori Dict

認識

giản thể: 认识

rènshi

ㄖㄣˋ ㄕ˙

NHẬN ?

HSK 1TOCFL 2V/N
  1. 1.biết
  2. 2.nhận ra
  3. 3.quen thuộc
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.làm quen với ai đó
  2. 5.kiến thức
  3. 6.hiểu biết
  4. 7.nhận thức
  5. 8.nhận biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    你好,很高興認識你。

    nǐ hǎo hěn gāo xìng rèn shi nǐ

    Chào mừng, rất vui được gặp anh.

  • 2

    那時候我們還不認識。

    nà shí hou wǒ men hái bù rèn shi

    Khi đó chúng tôi chưa quen nhau

  • 3

    我根本不認識他。

    wǒ gēn běn bù rèn shi tā

    Tôi hoàn toàn không biết anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

認識 nghĩa là gì? · Kaori Dict