學華語Kaori Dict

人事

rénshì

ㄖㄣˊ ㄕˋ

NHÂN SỰ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhân sự
  2. 2.nguồn nhân lực
  3. 3.sự vụ con người
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự đời
  2. 5.(uyển ngữ) tình dục
  3. 6.sự thật của cuộc sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    人事皆非。

    rénshì jiē fēi。

    Nhân sự đều thay đổi.

  • 2

    你要不去問問人事?

    nǐ yàobù qù wèn wèn rénshì?

    Cậu có lẽ nên hỏi nhân sự?

  • 3

    您可以盡一下人事嗎?

    nín kěyǐ jìn yīxià rénshì ma?

    Anh có thể cố gắng một chút không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人事 nghĩa là gì? · Kaori Dict