學華語Kaori Dict

人世

rénshì

ㄖㄣˊ ㄕˋ

NHÂN THẾ

TOCFL 6
  1. 1.thế gian
  2. 2.đời này
  3. 3.cõi người sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰都知道他現在還在人世。

    shéi dōu zhīdào tā xiànzài hái zài rénshì。

    Mọi người đều biết anh ấy vẫn còn sống.

  • 2

    他的爸爸和媽媽都不在人世了。

    tā de bàba hé māma dōu bùzài rénshì le。

    Bố và mẹ của anh ấy đều đã qua đời

  • 3

    鬼神是人世間的執念。

    guǐshén shì rénshìjiān de zhíniàn。

    Tinh thần siêu nhiên là nỗi ám ảnh của thế gian nhân loại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人世 nghĩa là gì? · Kaori Dict