例句Câu ví dụ
- 1
誰都知道他現在還在人世。
shéi dōu zhīdào tā xiànzài hái zài rénshì。
Mọi người đều biết anh ấy vẫn còn sống.
- 2
他的爸爸和媽媽都不在人世了。
tā de bàba hé māma dōu bùzài rénshì le。
Bố và mẹ của anh ấy đều đã qua đời
- 3
鬼神是人世間的執念。
guǐshén shì rénshìjiān de zhíniàn。
Tinh thần siêu nhiên là nỗi ám ảnh của thế gian nhân loại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
