學華語Kaori Dict

人士

rénshì

ㄖㄣˊ ㄕˋ

NHÂN SĨ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.người
  2. 2.nhân vật
  3. 3.nhân vật công chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多人士都來參加了典禮。

    hěn duō rén shì dōu lái cān jiā le diǎn lǐ

    Rất nhiều người đã tham gia buổi lễ

  • 2

    這次影展吸引了來自世界各地的影壇人士。

    zhè cì yǐngzhǎn xīyǐn le láizì shìjiègèdì de yǐngtán rénshì。

    Lần triển lãm phim này đã thu hút được nhiều người trong ngành điện ảnh từ khắp nơi trên thế giới.

  • 3

    對殘障人士的歧視會造成深遠的心理傷害。

    duì cánzhàng rénshì de qíshì huì zàochéng shēnyuǎn de xīnlǐ shānghài。

    Sự phân biệt đối xử với người khuyết tật sẽ gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人士 nghĩa là gì? · Kaori Dict