學華語Kaori Dict

工人

gōngrén

ㄍㄨㄥ ㄖㄣˊ

CÔNG NHÂN

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.công nhân
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是工人。

    tā men shì gōng rén

    Họ là công nhân

  • 2

    我媽媽是老師,我爸爸是工人。

    wǒ mā ma shì lǎo shī wǒ bà ba shì gōng rén

    Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là công nhân.

  • 3

    工人們在工廠里生產商品。

    gōng rén men zài gōng chǎng lǐ shēng chǎn shāng pǐn

    Công nhân sản xuất hàng hóa trong nhà máy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工人 nghĩa là gì? · Kaori Dict