學華語Kaori Dict

公認

giản thể: 公认

gōngrèn

ㄍㄨㄥ ㄖㄣˋ

CÔNG NHẬN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.được công nhận (là)
  2. 2.chấp nhận (là)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是公認的事實。

    zhè shì gōng rèn de shì shí

    Đây là sự thật được công nhận

  • 2

    鯨是被公認為最大的哺乳動物。

    jīng shì bèi gōngrèn wèi zuì dà de bǔrǔdòngwù。

    Cá voi được công nhận là loài động vật có vú lớn nhất

  • 3

    中國的醫療改革,公認是失敗的。

    Zhōngguó de yīliáo gǎigé, gōngrèn shì shībài de。

    Cải cách y tế của Trung Quốc, được công nhận là thất bại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公認 nghĩa là gì? · Kaori Dict