- 1.được công nhận (là)
- 2.chấp nhận (là)

例句Câu ví dụ
- 1
這是公認的事實。
zhè shì gōng rèn de shì shí
Đây là sự thật được công nhận
- 2
鯨是被公認為最大的哺乳動物。
jīng shì bèi gōngrèn wèi zuì dà de bǔrǔdòngwù。
Cá voi được công nhận là loài động vật có vú lớn nhất
- 3
中國的醫療改革,公認是失敗的。
Zhōngguó de yīliáo gǎigé, gōngrèn shì shībài de。
Cải cách y tế của Trung Quốc, được công nhận là thất bại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.