學華語Kaori Dict

供認

giản thể: 供认

gòngrèn

ㄍㄨㄥˋ ㄖㄣˋ

CÚNG NHẬN

  1. 1.thú nhận
  2. 2.lời thú tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他供認了殺人的罪行。

    tā gòngrèn le shārén de zuìxíng。

    Anh ấy đã thú nhận tội giết người

  • 2

    那個男人最終供認了他的罪行。

    nàge nánrén zuìzhōng gòngrèn le tā de zuìxíng。

    Người đàn ông đó cuối cùng đã thú nhận tội lỗi của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供認 nghĩa là gì? · Kaori Dict