例句Câu ví dụ
- 1
他供認了殺人的罪行。
tā gòngrèn le shārén de zuìxíng。
Anh ấy đã thú nhận tội giết người
- 2
那個男人最終供認了他的罪行。
nàge nánrén zuìzhōng gòngrèn le tā de zuìxíng。
Người đàn ông đó cuối cùng đã thú nhận tội lỗi của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.
