提供
tígōng
[ㄊㄧˊ ㄍㄨㄥ]
ĐỀ CUNG
HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ
- 1
公司為員工提供培訓。
gōng sī wèi yuán gōng tí gōng péi xùn
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên
- 2
他提供他們食物。
tā tígōng tāmen shíwù。
Anh ấy cung cấp cho họ thức ăn
- 3
我提供了他食物。
wǒ tígōng le tā shíwù。
Tôi đã cung cấp cho anh ấy thức ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.