學華語Kaori Dict

提醒

xǐng

ㄊㄧˊ ㄒㄧㄥˇ

ĐỀ TỈNH

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.nhắc nhở
  2. 2.gợi chú ý
  3. 3.cảnh báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽提醒我出門帶傘。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài phải mang ô

  • 2

    他時時提醒自己。

    tā shí shí tí xǐng zì jǐ

    Anh ấy luôn nhắc nhở bản thân

  • 3

    請提醒我寄信。

    qǐng tíxǐng wǒ jì xìn。

    Hãy nhắc tôi gửi thư.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict