例句Câu ví dụ
- 1
媽媽提醒我出門帶傘。
mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn
Mẹ nhắc tôi ra ngoài phải mang ô
- 2
他時時提醒自己。
tā shí shí tí xǐng zì jǐ
Anh ấy luôn nhắc nhở bản thân
- 3
請提醒我寄信。
qǐng tíxǐng wǒ jì xìn。
Hãy nhắc tôi gửi thư.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
