學華語Kaori Dict

提前

qián

ㄊㄧˊ ㄑㄧㄢˊ

ĐỀ TIỀN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.dời lên ngày sớm hơn
  2. 2.làm gì đó trước thời hạn
  3. 3.trước thời hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們提前一個小時出發吧。

    wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba

    Hãy khởi hành sớm một tiếng

  • 2

    請提前一周預約。

    qǐng tíqián yīzhōu yùyuē。

    Vui lòng đặt lịch trước một tuần

  • 3

    他打算提前回國。

    tā dǎsuàn tíqián huíguó。

    Anh ấy định về nước sớm hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提前 nghĩa là gì? · Kaori Dict