學華語Kaori Dict

提到

dào

ㄊㄧˊ ㄉㄠˋ

ĐỀ ĐÁO

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.đề cập
  2. 2.nêu (một chủ đề)
  3. 3.nhắc đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常常提到你。

    tā cháng cháng tí dào nǐ

    Anh ấy thường nhắc đến em.

  • 2

    他沒有提到她的請求。

    tā méiyǒu tídào tā de qǐngqiú。

    Anh ấy không nhắc đến yêu cầu của cô ấy

  • 3

    喔!你提到一個重點了。

    ō! nǐ tídào yīge zhòngdiǎn le。

    À! Anh đã nói đến một điểm quan trọng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提到 nghĩa là gì? · Kaori Dict