例句Câu ví dụ
- 1
他常常提到你。
tā cháng cháng tí dào nǐ
Anh ấy thường nhắc đến em.
- 2
他沒有提到她的請求。
tā méiyǒu tídào tā de qǐngqiú。
Anh ấy không nhắc đến yêu cầu của cô ấy
- 3
喔!你提到一個重點了。
ō! nǐ tídào yīge zhòngdiǎn le。
À! Anh đã nói đến một điểm quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
