受到
shòudào
[ㄕㄡˋ ㄉㄠˋ]
THỌ ĐÁO
HSK 2TOCFL 4
- 1.nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
- 2.bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他受到了大家的歡迎。
tā shòu dào liǎo dà jiā de huān yíng
Anh ấy được mọi người đón tiếp
- 2
他違反了規定,受到了處分。
tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn
Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật
- 3
他違法犯罪,受到了處罰。
tā wéi fǎ fàn zuì shòu dào liǎo chǔ fá
Ông ấy phạm tội pháp, bị xử phạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.