手刀
shǒudāo
[ㄕㄡˇ ㄉㄠ]
THỦ ĐAO
- 1.bàn tay tạo thành hình phẳng, như khi chém karate

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.