學華語Kaori Dict

收到

shōudào

ㄕㄡ ㄉㄠˋ

THU ĐÁO

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư

  • 2

    收到禮物,她很開心。

    shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn

    Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.

  • 3

    我收到了一個重要郵件。

    wǒ shōu dào liǎo yī ge zhòng yào yóu jiàn

    Tôi đã nhận được một email quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收到 nghĩa là gì? · Kaori Dict