例句Câu ví dụ
- 1
我收到了一封信。
wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn
Tôi đã nhận được một lá thư
- 2
收到禮物,她很開心。
shōu dào lǐ wù tā hěn kāi xīn
Cô ấy rất vui khi nhận được món quà.
- 3
我收到了一個重要郵件。
wǒ shōu dào liǎo yī ge zhòng yào yóu jiàn
Tôi đã nhận được một email quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
