收
shōu
[ㄕㄡ]
THU
HSK 2TOCFL 3V
- 1.nhận
- 2.chấp nhận
- 3.sưu tầm
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.cất đi
- 5.kiềm chế
- 6.dừng
- 7.chăm sóc (dùng sau tên trên dòng địa chỉ)

例句Câu ví dụ
- 1
這個錢我不能收。
zhè ge qián wǒ bù néng shōu
Tôi không thể nhận tiền này
- 2
貨到了,請確認收貨。
huò dào liǎo qǐng què rèn shōu huò
Hàng đã đến, vui lòng xác nhận nhận hàng
- 3
服務員收了小費。
fú wù yuán shōu le xiǎo fèi
Nhân viên phục vụ đã nhận tiền boa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.