回收
huíshōu
[ㄏㄨㄟˊ ㄕㄡ]
HỒI THU
HSK 5TOCFL 4V
- 1.tái chế
- 2.phục hồi
- 3.lấy lại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thu hồi
- 5.thu hồi (sản phẩm bị lỗi)

例句Câu ví dụ
- 1
舊電池要回收。
jiù diàn chí yào huí shōu
Pin cũ cần được thu hồi
- 2
她回收電池。
tā huíshōu diànchí。
Cô ấy tái chế pin
- 3
他回收電池。
tā huíshōu diànchí。
Anh ấy tái chế pin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.