例句Câu ví dụ
- 1
湯姆揮手了。
Tāngmǔ huīshǒu le。
Tom đã vẫy tay
- 2
他向群眾揮手歡迎,同時放下了飛機。
tā xiàng qúnzhòng huīshǒu huānyíng, tóngshí fàngxià le fēijī。
Anh ta vẫy tay chào mừng đám đông đồng thời hạ máy bay xuống.
- 3
她揮了揮手。
tā huī le huīshǒu。
Cô ấy vẫy tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
