回首
huíshǒu
[ㄏㄨㄟˊ ㄕㄡˇ]
HỒI THỦ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.quay đầu lại; nhìn lại
- 2.(bóng) nhớ về quá khứ

例句Câu ví dụ
- 1
回首。
huíshǒu。
Quay đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.