例句Câu ví dụ
- 1
首先介紹自己,其次說說計劃。
shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà
Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch
- 2
首先,這太貴了。
shǒuxiān, zhè tài guì le。
Đầu tiên, điều này quá đắt.
- 3
首先,我們檢查出勤情況。
shǒuxiān, wǒmen jiǎnchá chūqín qíngkuàng。
Trước hết, chúng ta kiểm tra tình hình đi làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
