學華語Kaori Dict

首先

shǒuxiān

ㄕㄡˇ ㄒㄧㄢ

THỦ TIÊN

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.trước tiên
  2. 2.điều đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    首先介紹自己,其次說說計劃。

    shǒu xiān jiè shào zì jǐ qí cì shuō shuo jì huà

    Đầu tiên giới thiệu bản thân, sau đó nói về kế hoạch

  • 2

    首先,這太貴了。

    shǒuxiān, zhè tài guì le。

    Đầu tiên, điều này quá đắt.

  • 3

    首先,我們檢查出勤情況。

    shǒuxiān, wǒmen jiǎnchá chūqín qíngkuàng。

    Trước hết, chúng ta kiểm tra tình hình đi làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首先 nghĩa là gì? · Kaori Dict