例句Câu ví dụ
- 1
我們要率先行動。
wǒ men yào shuài xiān xíng dòng
Chúng ta phải hành động trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
我們要率先行動。
wǒ men yào shuài xiān xíng dòng
Chúng ta phải hành động trước