學華語Kaori Dict

率先

shuàixiān

ㄕㄨㄞˋ ㄒㄧㄢ

SUẤT TIÊN

HSK 4TOCFL 6Adv
  1. 1.dẫn đầu
  2. 2.chủ động

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要率先行動。

    wǒ men yào shuài xiān xíng dòng

    Chúng ta phải hành động trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率先 nghĩa là gì? · Kaori Dict