學華語Kaori Dict

先前

xiānqián

ㄒㄧㄢ ㄑㄧㄢˊ

TIÊN TIỀN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.trước đây; trước đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    先前他並不認識我。

    xiān qián tā bìng bù rèn shi wǒ

    Trước đây ông không biết tôi

  • 2

    我先前在中國住了六個月。

    wǒ xiānqián zài Zhōngguó zhù le liù gě yuè。

    Tôi từng sống ở Trung Quốc trong sáu tháng

  • 3

    我先前就知道這一刻將會到來。

    wǒ xiānqián jiù zhīdào zhè yī kè jiānghuì dàolái。

    Tôi đã biết trước rằng thời điểm này sẽ đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先前 nghĩa là gì? · Kaori Dict