學華語Kaori Dict

事先

shìxiān

ㄕˋ ㄒㄧㄢ

SỰ TIÊN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.trước thời hạn
  2. 2.trước sự kiện
  3. 3.trước đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.từ trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    事先要做好準備。

    shì xiān yào zuò hǎo zhǔn bèi

    Phải chuẩn bị trước

  • 2

    事先打個招呼,別叫我臨時抓瞎。

    shìxiān dǎ gě zhāohu, bié jiào wǒ línshí zhuāxiā。

    Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.

  • 3

    我想你就沒有按照我們事先計劃的行事嗎?

    wǒ xiǎng nǐ jiù méiyǒu ànzhào wǒmen shìxiān jìhuà de xíngshì ma?

    Tôi nghĩ là anh không phải đã hành động theo kế hoạch ban đầu của chúng ta?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事先 nghĩa là gì? · Kaori Dict