學華語Kaori Dict

事情

shìqing

ㄕˋ ㄑㄧㄥ˙

SỰ TÌNH

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.sự việc; vấn đề; điều; công việc
  2. 2.LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    事情正在進行。

    shì qing zhèng zài jìn xíng

    Việc đang được thực hiện

  • 2

    人到中年,事情很多。

    rén dào zhōng nián shì qing hěn duō

    Khi đến tuổi trung niên, có nhiều việc phải lo

  • 3

    他答應的事情一定會做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事情 nghĩa là gì? · Kaori Dict