學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
石青
石青
shí
qīng
[ㄕˊ ㄑㄧㄥ]
THẠCH THANH
1.
azurit
2.
azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2
3.
xanh azur
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
青
qīng
màu xanh lá
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
青
thanh
than – xanh, trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事情
shìqing
sự việc; vấn đề; điều; công việc
實情
shíqíng
tình hình thực tế; sự thật
世情
shìqíng
sự đời
市頃
shìqǐng
đơn vị diện tích bằng 100 畝|亩[mu3] hoặc 6,67 hecta
食頃
shíqǐng
một khoảnh khắc ngắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
石青 nghĩa là gì? · Kaori Dict