學華語Kaori Dict

青春

qīngchūn

ㄑㄧㄥ ㄔㄨㄣ

THANH XUÂN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.tuổi trẻ
  2. 2.sự trẻ trung

例句Câu ví dụ

  • 1

    青春是美好的。

    qīng chūn shì měi hǎo de

    Tuổi trẻ là đẹp đẽ

  • 2

    讓青春繼續。

    ràng qīngchūn jìxù。

    Cho tuổi trẻ tiếp tục

  • 3

    青春只有一次。

    qīngchūn zhǐyǒu yīcì。

    Tuổi trẻ chỉ có một lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青春 nghĩa là gì? · Kaori Dict