青年
qīngnián
[ㄑㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ]
THANH NIÊN
HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
這個青年很有理想。
zhè ge qīng nián hěn yǒu lǐ xiǎng
Đứa trẻ này có nhiều ước mơ
- 2
這個產品面向青年。
zhè ge chǎn pǐn miàn xiàng qīng nián
Sản phẩm này nhắm đến giới trẻ
- 3
他是個有為的青年。
tā shì gě yǒuwéi de qīngnián。
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.