例句Câu ví dụ
- 1
春天來了,花都開了。
chūn tiān lái le huā dū kāi le
Mùa xuân đến rồi, hoa nở rộ
- 2
春天到了,山變成了綠色。
chūn tiān dào liǎo shān biàn chéng le lǜ sè
Mùa xuân đến, núi trở thành màu xanh
- 3
等到明年春天,我們再見面。
děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn
Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
