學華語Kaori Dict

天氣

giản thể: 天气

tiān

ㄊㄧㄢ ㄑㄧˋ

THIÊN KHÍ

HSK 1TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天天氣很好。

    jīn tiān tiān qì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết rất tốt

  • 2

    天氣變冷了。

    tiān qì biàn lěng le

    Thời tiết đã lạnh hơn

  • 3

    西南的天氣和北方很不同。

    xī nán de tiān qì hé běi fāng hěn bù tóng

    Thời tiết ở phía tây nam khác rất nhiều với phía bắc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict