字義Nghĩa
trời, bầu trờimáy dịch
tiānTHIÊN
- 1.ngày
- 2.trời
- 3.thượng đế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
天〈名〉 (会意。甲骨文字形。下面是个正面的人形(大),上面指出是人头,小篆变成一横。本义人的头顶) 同本义 天,颠也。…颠者,人之顶也。以为凡高之称。--《说文解字注》 又如天灵(人或其他动物的头顶骨);天灵盖(头顶骨) 古代的墨刑。在额头上刺字的刑罚 天,刑名。剠凿其额曰天。--《集韵》 《其人天且劓。--《易·睽卦》。虞注黥额为天。” 天空 天,至高无上。--《说文》 天,气也。--《论衡·谈天》 形天与帝至此争神,帝断其首。--《神话四则·形天》 天似穹庐。--《乐府诗集·杂 天tiān ⒈高空~空。满~星。 ⒉高处,顶部~线。~窗。~桥。~头(书页上头的空白部分)。 ⒊最,极~好,就这么办。 ⒋指自然界,生成的~然。~灾。~险。~生的。人定胜~。 ⒌气象~气。~冷。~晴。 ⒍时间,一昼夜,一段时间一~。今~。白~。过几~。 ⒎季节,时节秋~。冷~。三伏~。 ⒏迷信者所谓的"神、佛、仙人或他们的住地"~神、~意、~堂等都是虚构的、没有的。归~(又指死亡)。 ⒐ ⒑ ①世界上。 ②江山。 ⒒ ⒓ ⒔ ⒕ ⒖ ⒗ ①单纯直率,不虚伪,无做作。 ②用一般的、简单的事物去推断特殊的、复杂的事物想得~真。 ⒘
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Trời, một nét 一 trên đầu người 大
字的故事Chuyện chữ
THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
組詞Từ chứa chữ này
- 天氣thời tiết
- 天空bầu trời
- 天上thuộc về trời
- 天真ngây thơ
- 天才tài năng
- 天文thiên văn
- 天下vùng đất dưới trời
- 天然tự nhiên
- 天堂thiên đường
- 天生bản chất
- 今天hôm nay
- 明天ngày mai
- 昨天hôm qua
- 後天ngày mốt
- 星期天Chủ Nhật
- 前天ngày hôm kia