例句Câu ví dụ
- 1
這門學科屬於天文。
zhè mén xué kē shǔ yú tiān wén
Môn học này thuộc về thiên văn
- 2
你對天文學了解多少 ?
nǐ duì tiānwénxué liǎojiě duōshao ?
Bạn hiểu biết về thiên văn học đến đâu?
- 3
他好像對天文學挺有興趣。
tā hǎoxiàng duì tiānwénxué tǐng yǒuxìngqù。
Anh ấy dường như rất quan tâm đến thiên văn học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
