學華語Kaori Dict

天文

tiānwén

ㄊㄧㄢ ㄨㄣˊ

THIÊN VĂN

HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這門學科屬於天文。

    zhè mén xué kē shǔ yú tiān wén

    Môn học này thuộc về thiên văn

  • 2

    你對天文學了解多少 ?

    nǐ duì tiānwénxué liǎojiě duōshao ?

    Bạn hiểu biết về thiên văn học đến đâu?

  • 3

    他好像對天文學挺有興趣。

    tā hǎoxiàng duì tiānwénxué tǐng yǒuxìngqù。

    Anh ấy dường như rất quan tâm đến thiên văn học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天文 nghĩa là gì? · Kaori Dict