天真
tiānzhēn
[ㄊㄧㄢ ㄓㄣ]
THIÊN CHÂN
HSK 4TOCFL 5Adj
- 1.ngây thơ
- 2.trong sáng
- 3.chất phác

例句Câu ví dụ
- 1
這孩子有點兒調皮,但很天真。
zhè hái zi yǒu diǎnr tiáo pí dàn hěn tiān zhēn
Đứa trẻ này hơi nghịch ngợm nhưng rất trong sáng
- 2
她有點天真。
tā yǒudiǎn tiānzhēn。
Cô ấy hơi ngây thơ
- 3
你太天真了。
nǐ tài tiānzhēn le。
Ngươi quá ngây thơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.