真
zhēn
[ㄓㄣ]
CHÂN
HSK 1TOCFL 1Adv/Adj

例句Câu ví dụ
- 1
今天真冷,我穿新衣服。
jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu
Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới
- 2
這個歌真難聽。
zhè ge gē zhēn nán tīng
Bài hát này thật khó nghe
- 3
這些圖片真好看。
zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn
Những bức ảnh này rất đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.