學華語Kaori Dict

zhēn

ㄓㄣ

CHÂN

HSK 1TOCFL 1Adv/Adj
  1. 1.thật
  2. 2.sự thật
  3. 3.quả thật
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.có thật
  2. 5.đúng
  3. 6.chân thực

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới

  • 2

    這個歌真難聽。

    zhè ge gē zhēn nán tīng

    Bài hát này thật khó nghe

  • 3

    這些圖片真好看。

    zhè xiē tú piàn zhēn hǎo kàn

    Những bức ảnh này rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真 nghĩa là gì? · Kaori Dict