學華語Kaori Dict

giản thể:

zhèn

ㄓㄣˋ

TRẤN

HSK 6TOCFL 5V/N
  1. 1.đè xuống
  2. 2.làm dịu
  3. 3.chinh phục
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.đàn áp
  2. 5.bảo vệ
  3. 6.đồn trú
  4. 7.thị trấn nhỏ
  5. 8.làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他住在一個小鎮。

    tā zhù zài yī ge xiǎo zhèn

    Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ

  • 2

    他剛來這鎮上。

    tā gāng lái zhè zhèn shàng。

    Anh ấy vừa mới đến thị trấn này

  • 3

    這是鎮上最好的餐廳。

    zhè shì zhèn shàng zuìhǎo de cāntīng。

    Đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮 nghĩa là gì? · Kaori Dict