- 1.đè xuống
- 2.làm dịu
- 3.chinh phục
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.đàn áp
- 5.bảo vệ
- 6.đồn trú
- 7.thị trấn nhỏ
- 8.làm nguội (thức ăn hoặc đồ uống)

例句Câu ví dụ
- 1
他住在一個小鎮。
tā zhù zài yī ge xiǎo zhèn
Anh ấy sống ở một thị trấn nhỏ
- 2
他剛來這鎮上。
tā gāng lái zhè zhèn shàng。
Anh ấy vừa mới đến thị trấn này
- 3
這是鎮上最好的餐廳。
zhè shì zhèn shàng zuìhǎo de cāntīng。
Đây là nhà hàng tốt nhất trong thành phố.