學華語Kaori Dict

zhèn

ㄓㄣˋ

CHẤN

HSK 7-9V
  1. 1.rung
  2. 2.lắc
  3. 3.rung chuyển
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chấn động
  2. 5.kích thích
  3. 6.sốc
  4. 7.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho sấm
  5. 8.

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚有一場大地震。

    zuówǎn yǒu yī chǎng dàdì zhèn。

    Đêm qua có một trận động đất lớn

  • 2

    湯姆和瑪莉很震驚。

    Tāngmǔ hé mǎ lì hěn zhènjīng。

    Tom và Mary rất sốc

  • 3

    我感覺到我的手在震動

    wǒ gǎnjuédào wǒ de shǒu zài zhèndòng

    Tôi cảm thấy tay mình run rẩy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震 nghĩa là gì? · Kaori Dict