- 1.rung
- 2.lắc
- 3.ảnh hưởng mạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một cách chấn động
- 5.sự rung chuyển

例句Câu ví dụ
- 1
相反,他們通過舌頭來偵測聲音,並通過頭骨內的感覺器官來感受震動。
xiāngfǎn, tāmen tōngguò shétou lái zhēncè shēngyīn, bìng tōngguò tóugǔ nèi de gǎnjuéqìguān lái gǎnshòu zhèndòng。
Ngược lại, họ phát hiện âm thanh qua lưỡi và cảm nhận rung động qua cơ quan cảm giác trong xương sọ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.