學華語Kaori Dict

震動

giản thể: 震动

zhèndòng

ㄓㄣˋ ㄉㄨㄥˋ

CHẤN ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.rung
  2. 2.lắc
  3. 3.ảnh hưởng mạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách chấn động
  2. 5.sự rung chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    相反,他們通過舌頭來偵測聲音,並通過頭骨內的感覺器官來感受震動。

    xiāngfǎn, tāmen tōngguò shétou lái zhēncè shēngyīn, bìng tōngguò tóugǔ nèi de gǎnjuéqìguān lái gǎnshòu zhèndòng。

    Ngược lại, họ phát hiện âm thanh qua lưỡi và cảm nhận rung động qua cơ quan cảm giác trong xương sọ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震動 nghĩa là gì? · Kaori Dict