- 1.rung
- 2.lắc
- 3.sự rung động

例句Câu ví dụ
- 1
地震引起了振動。
dì zhèn yǐn qǐ le zhèn dòng
Động đất gây ra rung lắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.