學華語Kaori Dict

動物園

giản thể: 动物园

dòngyuán

ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ ㄩㄢˊ

ĐỘNG VẬT VIÊN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.sở thú
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    動物園里有很多動物。

    dòng wù yuán lǐ yǒu hěn duō dòng wù

    Trong vườn thú có rất nhiều loài động vật.

  • 2

    我去了動物園。

    wǒqù le dòngwùyuán。

    Tôi đã đi đến bảo tàng động vật

  • 3

    她帶他去動物園。

    tā dài tā qù dòngwùyuán。

    Cô ấy đưa anh ấy đến sở thú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動物園 nghĩa là gì? · Kaori Dict