- 1.sở thú
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
動物園里有很多動物。
dòng wù yuán lǐ yǒu hěn duō dòng wù
Trong vườn thú có rất nhiều loài động vật.
- 2
我去了動物園。
wǒqù le dòngwùyuán。
Tôi đã đi đến bảo tàng động vật
- 3
她帶他去動物園。
tā dài tā qù dòngwùyuán。
Cô ấy đưa anh ấy đến sở thú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.