字義Nghĩa
vườnmáy dịch
yuánVIÊN
- 1.đất dùng để trồng cây
- 2.nơi công cộng để giải trí
- 3.viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.
YuánVIÊN
- 1.họ [Yuan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa, 袁 [yuán] chỉ âm.
rào chắn
組詞Từ chứa chữ này
- 園林vườn; công viên; vườn cảnh
- 園地khu vườn
- 園丁người làm vườn
- 園藝làm vườn
- 園區khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)
- 園囿công viên
- 園圃mảnh vườn
- 園長người phụ trách một nơi có hậu tố 園|园, chẳng hạn như vườn nho 葡萄園|葡萄园, sở thú 動物園|动物园, nghĩa trang 陵園|陵园, v.v.
- 園遊會
- 公園công viên (dành cho công chúng giải trí)
- 校園khuôn viên trường
- 花園vườn
- 動物園sở thú
- 幼兒園nhà trẻ
- 家園nhà