學華語Kaori Dict

家園

giản thể: 家园

jiāyuán

ㄐㄧㄚ ㄩㄢˊ

GIA VIÊN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    保護共同的家園。

    bǎo hù gòng tóng de jiā yuán

    Bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta

  • 2

    災後要重建家園。

    zāi hòu yào chóng jiàn jiā yuán

    Sau thiên tai cần xây dựng lại nhà cửa

  • 3

    婦女在家園里種花。

    fù nǚ zài jiā yuán lǐ zhòng huā

    Nữ giới trồng hoa trong sân nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家園 nghĩa là gì? · Kaori Dict