例句Câu ví dụ
- 1
保護共同的家園。
bǎo hù gòng tóng de jiā yuán
Bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta
- 2
災後要重建家園。
zāi hòu yào chóng jiàn jiā yuán
Sau thiên tai cần xây dựng lại nhà cửa
- 3
婦女在家園里種花。
fù nǚ zài jiā yuán lǐ zhòng huā
Nữ giới trồng hoa trong sân nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
