- 1.khuôn viên trường

例句Câu ví dụ
- 1
校園里很安靜。
xiào yuán lǐ hěn ān jìng
Trường học rất yên tĩnh
- 2
可以帶我看看校園嗎?
kěyǐ dài wǒ kànkan xiàoyuán ma?
Anh có thể cho tôi xem trường học không?
- 3
我快樂的校園時光,很快就要離我而去了。
wǒ kuàilè de xiàoyuán shíguāng, hěn kuài jiùyào lí wǒ ér qù le。
Thời gian học sinh viên vui vẻ của tôi, sẽ sớm rời xa tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.