學華語Kaori Dict

校園

giản thể: 校园

xiàoyuán

ㄒㄧㄠˋ ㄩㄢˊ

HIỆU VIÊN

HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    校園里很安靜。

    xiào yuán lǐ hěn ān jìng

    Trường học rất yên tĩnh

  • 2

    可以帶我看看校園嗎?

    kěyǐ dài wǒ kànkan xiàoyuán ma?

    Anh có thể cho tôi xem trường học không?

  • 3

    我快樂的校園時光,很快就要離我而去了。

    wǒ kuàilè de xiàoyuán shíguāng, hěn kuài jiùyào lí wǒ ér qù le。

    Thời gian học sinh viên vui vẻ của tôi, sẽ sớm rời xa tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校園 nghĩa là gì? · Kaori Dict