學華語Kaori Dict

園林

giản thể: 园林

yuánlín

ㄩㄢˊ ㄌㄧㄣˊ

VIÊN LÂM

HSK 5N
  1. 1.vườn; công viên; vườn cảnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    園林里種著各種植物。

    yuán lín lǐ zhǒng zhe gè zhǒng zhí wù

    Trong công viên có nhiều loại cây cối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

園林 nghĩa là gì? · Kaori Dict