例句Câu ví dụ
- 1
他在森林中迷了路。
tā zài sēnlín zhōng mí le lù。
Anh ấy lạc đường trong rừng.
- 2
他獨自住在森林裡。
tā dúzì zhù zài sēnlín lǐ。
Anh ấy sống một mình trong rừng
- 3
他們正向森林而去。
tāmen zhèngxiàng sēnlín ér qù。
Họ đang đi về phía rừng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
