學華語Kaori Dict

森林

sēnlín

ㄙㄣ ㄌㄧㄣˊ

SÂM LÂM

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在森林中迷了路。

    tā zài sēnlín zhōng mí le lù。

    Anh ấy lạc đường trong rừng.

  • 2

    他獨自住在森林裡。

    tā dúzì zhù zài sēnlín lǐ。

    Anh ấy sống một mình trong rừng

  • 3

    他們正向森林而去。

    tāmen zhèngxiàng sēnlín ér qù。

    Họ đang đi về phía rừng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林 nghĩa là gì? · Kaori Dict