學華語Kaori Dict

lín

ㄌㄧㄣˊ

LÂM

TOCFL 4
  1. 1.(dùng trong từ ghép) rừng
  2. 2.(dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể)
  3. 3.(dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)

Cách đọc khác:Línhọ [Lin2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是林。

    wǒ shì lín。

    Tôi là Lin

  • 2

    我叫林峰。

    wǒ jiào lín fēng。

    Tôi tên là Lin Feng.

  • 3

    你好,我叫林峰。

    nǐhǎo, wǒ jiào lín fēng。

    Chào! Tên tôi là Lâm Phong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

林 nghĩa là gì? · Kaori Dict