學華語Kaori Dict

giản thể:

lín

ㄌㄧㄣˊ

LÂM

HSK 7-9TOCFL 6V/Prep
  1. 1.đối mặt
  2. 2.nhìn ra
  3. 3.đến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tức (sắp) làm gì
  2. 5.ngay trước khi

例句Câu ví dụ

  • 1

    那座老橋正面臨坍塌的危險。

    nà zuò lǎo qiáo zhèngmiàn lín tāntā de wēixiǎn。

    Cầu gỗ cũ đang gặp nguy cơ sập

  • 2

    逆境順境看襟度,臨喜臨怒看涵養。

    nìjìng shùnjìng kàn jīndù, lín xǐ lín nù kàn hányǎng。

    Trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn đều thể hiện độ rộng lượng của người đó; trong niềm vui hay tức giận đều thể hiện sự tu dưỡng của người đó.

  • 3

    某些動物煩躁不安, 可能是地震臨震前的預兆。

    mǒuxiē dòngwù fánzào bùān , kěnéng shì dìzhèn lín zhèn qián de yùzhào。

    Một số loài động vật trở nên bồn chồn, có thể là dấu hiệu trước động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨 nghĩa là gì? · Kaori Dict