例句Câu ví dụ
- 1
不是所有的臨床研究都是假設驅動的。
bùshì suǒyǒu de línchuáng yánjiū dōu shì jiǎshè qūdòng de。
Không phải tất cả các nghiên cứu lâm sàng đều mang tính giả thuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
