學華語Kaori Dict

臨床

giản thể: 临床

línchuáng

ㄌㄧㄣˊ ㄔㄨㄤˊ

LÂM SÀNG

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是所有的臨床研究都是假設驅動的。

    bùshì suǒyǒu de línchuáng yánjiū dōu shì jiǎshè qūdòng de。

    Không phải tất cả các nghiên cứu lâm sàng đều mang tính giả thuyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨床 nghĩa là gì? · Kaori Dict